Bản dịch của từ Cluster sampling trong tiếng Việt
Cluster sampling

Cluster sampling(Noun)
Kỹ thuật lấy mẫu trong đó dân số được chia thành các cụm, thường dựa trên vị trí địa lý, và sau đó chọn ngẫu nhiên một số cụm để điều tra.
This is a sampling technique where the population is divided into clusters, usually based on geographic areas, and a random sample of these clusters is selected.
这是一种抽样方法,将总体分成若干簇,通常按地理区域划分,然后随机抽取这些簇中的一部分进行抽样。
Thường được sử dụng trong nghiên cứu khảo sát để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí.
It is mainly used in survey research to improve efficiency and cut costs.
主要用于调查研究中,以提高效率并降低成本。
Mẫu phân tầng thường được sử dụng khi không có danh sách đầy đủ tất cả các thành viên của dân số.
Cluster sampling is usually used when there isn't a complete list of all members in the population.
集群抽样通常在没有完整人口清单时使用。
