ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cluster
Một nhóm các vật hoặc người có điểm chung, đứng hoặc xuất hiện gần nhau
Each group of similar objects or people is located close together or tends to occur near each other.
一组相似的事物或人群,彼此靠得很近的排列或出现
Một chùm hoa hoặc một nhóm hoa được sắp xếp theo một mẫu cụ thể
A bouquet or a cluster of flowers arranged in a specific way.
一束花或一组花,按照特定的排列方式组合而成。
Một số thứ cùng loại đang cùng nhau phát triển hoặc giữ chặt lại với nhau
A certain number of similar objects are developing or gathering together.
一群相似的事物聚集或集中在一起
Hình thành thành cụm hoặc các cụm
Form a bunch or bunches.
形成一簇或多簇
Tập hợp thành một cụm
Gather them all into a single bundle.
把它们集合成一串吧。
Gom nhóm mọi thứ lại với nhau
Gather the objects together.
把这些东西都归拢一处。