Anh - Việt
co-design
Noun
co-design (Noun)
/koʊdˈiɡzən/
/koʊdˈiɡzən/
AI
Ví dụ
Việc đồng thiết kế các công viên cộng đồng bao gồm ý kiến của cư dân địa phương.The co-design of community parks includes input from local residents.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của việc đồng thiết kế trong các dự án xã hội.Many people do not understand the importance of co-design in social projects.
Nghĩa 02
Một phương pháp thiết kế hợp tác bao gồm nhiều bên liên quan làm việc cùng nhau.
A collaborative approach to design that involves multiple stakeholders working together.
Ví dụ
Co-design cải thiện các dự án cộng đồng bằng cách tham gia cư dân địa phương.Co-design improves community projects by involving local residents in planning.
Co-design không loại trừ bất kỳ bên liên quan nào khỏi quá trình ra quyết định.Co-design does not exclude any stakeholders from the decision-making process.
Nghĩa 03
Hành động thiết kế cùng nhau, thúc đẩy sự hợp tác giữa nhà thiết kế và những người không phải là nhà thiết kế.
The act of designing together, promoting collaboration between designers and non-designers.
Ví dụ
Co-design giúp cộng đồng tạo ra giải pháp tốt hơn cho các vấn đề xã hội.Co-design helps communities create better solutions for social issues together.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của co-design trong các dự án.Many people do not understand the importance of co-design in projects.