Bản dịch của từ Co-design trong tiếng Việt
Co-design
Noun [U/C]

Co-design(Noun)
koʊdˈiɡzən
koʊdˈiɡzən
Ví dụ
02
Một phương pháp thiết kế hợp tác, trong đó nhiều bên liên quan cùng nhau làm việc chung.
A collaborative design approach involves various stakeholders working together.
一种合作设计方法涉及多个相关方共同合作。
Ví dụ
03
Việc cùng nhau thiết kế, thúc đẩy sự hợp tác giữa các nhà thiết kế và những người không phải thiết kế.
Designing together to foster collaboration between designers and non-designers.
共同设计的过程,旨在促进设计师与非设计师之间的合作与交流。
Ví dụ
