Bản dịch của từ Co respondent trong tiếng Việt
Co respondent

Co respondent (Noun)
The corespondent signed the petition with her friend.
Người phản hồi ký vào đơn thỉnh nguyện cùng bạn của cô ấy.
The corespondent's name was mentioned in the legal document.
Tên người phản hồi được đề cập trong tài liệu pháp lý.
The corespondent's address was also included in the letter.
Địa chỉ của người phản hồi cũng được bao gồm trong thư.
Co respondent (Adjective)
The co-respondent divorce case shocked the community.
Vụ ly hôn có đồng đề cử gây sốc trong cộng đồng.
The co-respondent was accused of adultery in the divorce.
Người đồng đề cử bị buộc tội ngoại tình trong vụ ly hôn.
The co-respondent party denied the allegations of adultery.
Bên đồng đề cử phủ nhận các cáo buộc về ngoại tình.
"Co-respondent" là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ cá nhân hoặc bên thứ ba tham gia vào một vụ kiện ly hôn, thường liên quan đến hành vi ngoại tình. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh và có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, nơi mà khái niệm này thường được mô tả dưới thuật ngữ "correspondent". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và cách sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ "co respondent" có nguồn gốc từ cụm từ Latin "co-" (cùng nhau) và "respondent" (người trả lời). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực pháp lý và thẩm quyền hồi thế kỷ 15, để chỉ bên thứ hai tham gia vào vụ kiện. Sự kết hợp này nhấn mạnh tính đồng hành và tương tác giữa các bên liên quan. Hiện tại, "co respondent" được sử dụng phổ biến để chỉ cá nhân có trách nhiệm liên quan trong các vụ kiện, đặc biệt trong lĩnh vực ly hôn.
Từ "co respondent" thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến về vấn đề phân chia tài sản hoặc quyền nuôi con trong các vụ ly hôn. Trong IELTS, từ này có thể xuất hiện ở các phần thi nghe và viết, nhưng tần suất sử dụng không cao. Trong các ngữ cảnh khác, "co respondent" thường đề cập đến người tham gia cùng nhau trong một quy trình pháp lý, phản ánh mối quan hệ hợp tác.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp