Bản dịch của từ Co respondent trong tiếng Việt

Co respondent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co respondent(Adjective)

kˌɔɹəspˈɑndənt
kˌɔɹəspˈɑndənt
01

(Tính từ) liên quan đến một vụ ly hôn có bên thứ ba bị cáo buộc ngoại tình — chỉ người hoặc tình huống liên quan đến “co-respondent” (người bị kiện vì ngoại tình) trong hồ sơ ly hôn.

Relating to or involved in a co-respondent divorce case where the respondent is accused of adultery.

与离婚案中被指控通奸的第三者有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Co respondent(Noun)

kˌɔɹəspˈɑndənt
kˌɔɹəspˈɑndənt
01

Người cùng soạn thảo hoặc cùng ký tên vào một thư từ, văn bản hoặc tài liệu với người khác — tức là người viết chung hoặc đồng tác giả của một văn bản.

A person who writes a letter or other document along with someone else.

共同署名的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh