Bản dịch của từ Co-workers trong tiếng Việt

Co-workers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co-workers(Noun)

kˈaʊwɝˌkɚz
kˈaʊwɝˌkɚz
01

“Co-workers” là dạng số nhiều của “co-worker”, dùng để chỉ những người làm việc cùng bạn trong cùng một nơi hoặc cùng một tổ chức — tức là đồng nghiệp.

Plural of co-worker.

同事们

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ví dụ
03

Ví dụ
04

Ví dụ

Dạng danh từ của Co-workers (Noun)

SingularPlural

Co-worker

Co-workers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ