Anh - Việt

Bản dịch của từ Coal miner's lung trong tiếng Việt

coal miner's lung

Idiom

coal miner's lung (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một dạng bệnh bụi phổi do hít phải bụi than lâu ngày, gây thương tổn phổi và khó thở; thường gặp ở thợ mỏ than.

A form of pneumoconiosis associated with coal dust exposure.

Ví dụ
Nhiều thợ mỏ than mắc bệnh phổi do bụi than sau nhiều năm làm việc.Many coal miners suffer from coal miner's lung after years of work.
Bệnh phổi do bụi than không phải là bệnh hiếm gặp ở cộng đồng khai thác.Coal miner's lung is not a rare condition in mining communities.

Nghĩa 02

Một bệnh về phổi do hít phải bụi than trong thời gian dài, gây tổn thương phổi và khó thở. (Còn gọi là bệnh bụi than của thợ mỏ.)

A disease caused by inhaling coal dust leading to lung damage.

Ví dụ
Nhiều thợ mỏ than mắc bệnh phổi do hít bụi than nhiều năm.Many coal miners suffer from coal miner's lung after years of work.
Bệnh phổi của thợ mỏ than không phổ biến ở nhân viên văn phòng.Coal miner's lung is not a common disease among office workers.

Nghĩa 03

Một cách gọi thông dụng dành cho bệnh phổi do hít phải bụi than trong khai thác mỏ, thường gọi là “bệnh phổi đen”.

A common term for black lung disease.

Ví dụ
Nhiều thợ mỏ than bị bệnh phổi đen ở West Virginia.Many coal miners suffer from coal miner's lung in West Virginia.
Bệnh phổi đen không phải là bệnh hiếm gặp ở thợ mỏ ngày nay.Coal miner's lung is not a rare disease among miners today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh