coalescency
Noun
coalescency (Noun)
/koʊəlˈɛstʃənsi/
/koʊəlˈɛstʃənsi/
AI
Ví dụ
Sự kết hợp của các nền văn hóa đa dạng làm phong phú cộng đồng chúng ta.The coalescency of diverse cultures enriches our community in many ways.
Sự kết hợp của các nhóm khác nhau không xảy ra dễ dàng vào năm 2023.The coalescency of different groups did not happen easily in 2023.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coalescency" được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và triết học để chỉ quá trình hợp nhất hoặc tạo thành một thể thống nhất từ các phần tách biệt. Trong tiếng Anh, từ này thường không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "coalescence" có thể được dùng phổ biến hơn trong mô tả khái niệm vật lý hay sinh học, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng từ này chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên ngành.