Bản dịch của từ Coalesce trong tiếng Việt

Coalesce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coalesce(Verb)

kˌəʊəlˈɛs
ˈkoʊəˈɫɛs
01

Hợp nhất hoặc sáp nhập thành một thực thể duy nhất

To unite or merge into a single entity

合并成一个整体

Ví dụ
02

Kết hợp các yếu tố theo cách tăng cường hiệu quả của chúng.

To combine elements in a way that enhances their effectiveness

将各种因素结合起来,以增强它们的效力。

Ví dụ
03

Tụ họp lại để tạo thành một khối duy nhất.

To come together to form one mass or whole

重新聚集,形成一个整体。

Ví dụ