Bản dịch của từ Coalish trong tiếng Việt

Coalish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coalish (Adjective)

kˈoʊlɨʃ
kˈoʊlɨʃ
01

Mang đặc điểm giống than: về hình dáng, màu sắc, mùi hoặc vị như than; đôi khi chỉ vẻ rực như than đang đỏ (rực lửa).

Resembling coal in appearance smell taste etc Also occasionally like a glowing coal in appearance fiery.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh