Bản dịch của từ Coaster trong tiếng Việt

Coaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coaster(Noun)

kˈoʊstɚ
kˈoʊstəɹ
01

Một người sống ở một bờ biển cụ thể.

A person who inhabits a specified coast.

Ví dụ
02

Một chiếc xe trượt băng.

A toboggan.

Ví dụ
03

Một con tàu dùng để chở hàng dọc bờ biển từ cảng này sang cảng khác.

A ship used to carry cargo along the coast from port to port.

Ví dụ
04

Một tấm thảm nhỏ để đựng chai hoặc ly.

A small mat for a bottle or glass.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ