Bản dịch của từ Coding lesson trong tiếng Việt

Coding lesson

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coding lesson(Phrase)

kˈəʊdɪŋ lˈɛsən
ˈkoʊdɪŋ ˈɫɛsən
01

Một buổi học tập trung vào việc dạy kỹ năng lập trình hoặc thực hành mã hóa.

A session focused on teaching programming skills or coding practices

Ví dụ
02

Một lớp học hoặc hội thảo nơi dạy các kỹ thuật lập trình.

A class or workshop where coding techniques are taught

Ví dụ
03

Một hoạt động hướng dẫn, nơi mọi người học cách viết mã.

An instructional activity where individuals learn to write code

Ví dụ