ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coffee using a drip
Hạt của cây cà phê từ đó thức uống được chế biến.
The seeds of the coffee plant from which the beverage is made
Một loại đồ uống được pha chế bằng cách ngâm hạt cà phê xay trong nước
A beverage made by steeping ground coffee beans in water
Màu nâu sẫm giống như màu cà phê.
A dark brown color resembling that of coffee