Bản dịch của từ Cofferdam trong tiếng Việt

Cofferdam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cofferdam(Noun)

kˈɑfəɹdæm
kˈɑfəɹdæm
01

Một bức tường kín chứa nước được hút cạn để thuận tiện cho công việc xây dựng dưới mức nước, như khi xây dựng cầu hoặc sửa chữa tàu.

The waterproof enclosure is pumped dry to facilitate construction work underwater, such as building bridges or repairing ships.

这是一种密封严密的围封,用于抽干水,以便在水线上方进行施工,比如建桥或修船时使用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh