Bản dịch của từ Cofferdam trong tiếng Việt
Cofferdam

Cofferdam(Noun)
Một bức tường kín chứa nước được hút cạn để thuận tiện cho công việc xây dựng dưới mức nước, như khi xây dựng cầu hoặc sửa chữa tàu.
The waterproof enclosure is pumped dry to facilitate construction work underwater, such as building bridges or repairing ships.
这是一种密封严密的围封,用于抽干水,以便在水线上方进行施工,比如建桥或修船时使用。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cofferdam là một công trình tạm thời được sử dụng để ngăn chặn nước trong một khu vực nhất định, nhằm tạo ra môi trường khô ráo cho các hoạt động xây dựng hoặc sửa chữa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và kỹ thuật dân dụng. Tại Anh, "cofferdam" và "cofferdam" đều được sử dụng trong ngữ nghĩa tương đương, không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ về viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số tài liệu kỹ thuật, ngữ cảnh sử dụng thuật ngữ này có thể thay đổi nhẹ dựa trên quy định địa phương.
Từ "cofferdam" bắt nguồn từ tiếng Latin, với "coffer" có nghĩa là "hòm" hoặc "thùng" và "dam" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Thuật ngữ này được sử dụng trong ngành xây dựng để chỉ một cấu trúc tạm thời nhằm ngăn nước khỏi các khu vực cụ thể thậm chí trong môi trường nước. Với mục đích chủ yếu là bảo vệ và thực hiện công việc xây dựng, "cofferdam" phản ánh sự phát triển kỹ thuật trong việc quản lý tài nguyên nước từ thế kỷ 19 cho đến nay.
Từ "cofferdam" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bối cảnh nghe và đọc, liên quan đến kỹ thuật xây dựng và công trình thủy. Ở cấp độ viết và nói, thuật ngữ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các dự án kỹ thuật hoặc nghiên cứu khoa học. Trong các lĩnh vực như kỹ thuật dân dụng và quản lý nước, "cofferdam" thường đề cập đến cấu trúc tạm thời được sử dụng để giữ nước ra ngoài một khu vực, phục vụ cho các công việc lắp đặt hoặc sửa chữa.
Cofferdam là một công trình tạm thời được sử dụng để ngăn chặn nước trong một khu vực nhất định, nhằm tạo ra môi trường khô ráo cho các hoạt động xây dựng hoặc sửa chữa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và kỹ thuật dân dụng. Tại Anh, "cofferdam" và "cofferdam" đều được sử dụng trong ngữ nghĩa tương đương, không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ về viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số tài liệu kỹ thuật, ngữ cảnh sử dụng thuật ngữ này có thể thay đổi nhẹ dựa trên quy định địa phương.
Từ "cofferdam" bắt nguồn từ tiếng Latin, với "coffer" có nghĩa là "hòm" hoặc "thùng" và "dam" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Thuật ngữ này được sử dụng trong ngành xây dựng để chỉ một cấu trúc tạm thời nhằm ngăn nước khỏi các khu vực cụ thể thậm chí trong môi trường nước. Với mục đích chủ yếu là bảo vệ và thực hiện công việc xây dựng, "cofferdam" phản ánh sự phát triển kỹ thuật trong việc quản lý tài nguyên nước từ thế kỷ 19 cho đến nay.
Từ "cofferdam" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bối cảnh nghe và đọc, liên quan đến kỹ thuật xây dựng và công trình thủy. Ở cấp độ viết và nói, thuật ngữ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các dự án kỹ thuật hoặc nghiên cứu khoa học. Trong các lĩnh vực như kỹ thuật dân dụng và quản lý nước, "cofferdam" thường đề cập đến cấu trúc tạm thời được sử dụng để giữ nước ra ngoài một khu vực, phục vụ cho các công việc lắp đặt hoặc sửa chữa.
