Bản dịch của từ Cohort trong tiếng Việt

Cohort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cohort(Noun)

kˈəʊhɔːt
ˈkoʊˌhɔrt
01

Một người bạn đồng hành hoặc cộng sự, đặc biệt trong chiến đấu hoặc cố gắng nỗ lực

A companion or partner, especially in the heat of battle or in efforts.

在战场或努力过程中,一个伙伴或同行者,尤其重要。

Ví dụ
02

Một đơn vị thống kê, đặc biệt trong các nghiên cứu, được theo dõi theo thời gian

A statistical unit, especially in research studies, is monitored over time.

这是指在研究中受到持续观察的统计单元,尤其是在时间跨度内进行监测的单位。

Ví dụ
03

Một nhóm người hợp thành hoặc được xem như một tập thể

A group of people coming together or regarded as a collective.

一群人联合在一起,或被视为一个群体

Ví dụ