Bản dịch của từ Cold creeps trong tiếng Việt

Cold creeps

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold creeps(Verb)

koʊld kɹips
koʊld kɹips
01

Di chuyển chậm và thận trọng, đặc biệt để tránh bị nghe thấy hoặc bị chú ý.

Move slowly and carefully especially in order to avoid being heard or noticed.

小心地移动,避免被注意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cold creeps(Noun)

koʊld kɹips
koʊld kɹips
01

Cảm giác rùng mình, sợ hãi hoặc bồn chồn khó chịu khi nghĩ đến điều gì đó đáng lo ngại hoặc đáng sợ.

A feeling of fear or unease.

感到恐惧或不安的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh