Bản dịch của từ Cold sore trong tiếng Việt

Cold sore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold sore(Noun)

koʊld soʊɹ
koʊld soʊɹ
01

Một mụn nước nhỏ, thường xuất hiện ở môi, do virus herpes simplex gây ra (chủ yếu là HHV-1, đôi khi HHV-2). Mụn này thường đau, rỉ dịch hoặc đóng vảy khi khô và có thể tái phát nhiều lần.

Pathology A small bump namely a vesicle on the lips resulting from infection by herpes simplex viruses mostly HHV1 but also HHV2.

唇疱疹是一种由单纯疱疹病毒引起的嘴唇小水泡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh