Bản dịch của từ Collective possession trong tiếng Việt

Collective possession

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collective possession(Noun)

kəlˈɛktɪv pəzˈɛʃən
kəˈɫɛktɪv pəˈzɛʃən
01

Một cấu trúc ngữ pháp trong đó sự sở hữu được thể hiện một cách tập thể bởi một nhóm thay vì từng cá nhân.

A grammatical structure in which possession is expressed collectively by a group rather than individually

Ví dụ
02

Quyền sở hữu hoặc kiểm soát được nắm giữ bởi một nhóm cá nhân thay vì một người.

Ownership or control held by a group of individuals rather than by one person

Ví dụ
03

Một dạng sở hữu mà các vật phẩm được giữ chung bởi một nhóm.

A form of possession where items are held in common by a group

Ví dụ