Bản dịch của từ Collegiate year trong tiếng Việt

Collegiate year

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collegiate year(Phrase)

kəlˈidʒɨt jˈɪɹ
kəlˈidʒɨt jˈɪɹ
01

Một khoảng thời gian học ở trường cao đẳng hoặc đại học, thường kéo dài khoảng chín tháng đến một năm, trong đó sinh viên theo học các môn hoặc chương trình học.

A period of time usually nine months to a year spent in a college or university studying a subject or taking courses.

在大学或学院学习的时间,通常为九个月到一年。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh