Bản dịch của từ Colloquy trong tiếng Việt

Colloquy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colloquy(Noun)

kˈɒləkwˌi
ˈkɑɫəkwi
01

Một cuộc trò chuyện chính thức hoặc đối thoại

A formal conversation or dialogue

一次正式的对话或会谈

Ví dụ
02

Cuộc họp để thảo luận, đặc biệt là về một chủ đề cụ thể

A meeting to discuss, especially on a specific topic.

这是一次特别针对某个具体话题的讨论会。

Ví dụ
03

Một tác phẩm văn học được viết dưới dạng đối thoại

A literary work written in the form of a dialogue.

这是一部以对话形式写成的文学作品。

Ví dụ