Anh - Việt
colocation
Noun
colocation (Noun)
/kˌɑləkˈeɪʃən/
/kˌɑləkˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01
Tình huống trong đó các mạng hoặc hệ thống được đặt vật lý trong cùng một cơ sở.
The situation in which networks or systems are physically housed in the same facility.
Ví dụ
Colocation giúp các tổ chức từ thiện địa phương chia sẻ tài nguyên và giảm chi phí.Colocation helps local charities share resources and reduce operational costs.
Nhiều tổ chức xã hội không sử dụng colocation cho văn phòng của họ.Many social organizations do not use colocation for their offices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động đặt cùng nhau; quá trình định vị nhiều mục tại cùng một vị trí.
The act of placing together; the process of positioning multiple items in the same location.
Ví dụ
Việc đặt các trung tâm cộng đồng gần nhau giúp cải thiện tương tác xã hội.Colocation of community centers helps improve social interaction among residents.
Việc đặt các dịch vụ xã hội gần nhau không phải lúc nào cũng hiệu quả.Colocation of social services is not always effective for all neighborhoods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều công ty sử dụng dịch vụ colocation để bảo mật và kết nối tốt hơn.Many companies use colocation for better data security and connectivity.
Dịch vụ colocation không phải lúc nào cũng phải chăng cho doanh nghiệp nhỏ ở thành phố.Colocation is not always affordable for small businesses in urban areas.