Bản dịch của từ Colonial era trong tiếng Việt
Colonial era
Noun [U/C]

Colonial era(Noun)
kəlˈəʊnɪəl ˈɛrɐ
kəˈɫoʊniəɫ ˈɛrə
01
Khung thời gian liên quan đến việc thành lập và duy trì các thuộc địa.
The timeframe associated with the establishment and maintenance of colonies
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường đề cập đến các điều kiện xã hội, chính trị và kinh tế trong thời kỳ thuộc địa.
Often refers to the sociopolitical and economic conditions during the time of colonization
Ví dụ
