Bản dịch của từ Colonial era trong tiếng Việt

Colonial era

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonial era(Noun)

kəlˈəʊnɪəl ˈɛrɐ
kəˈɫoʊniəɫ ˈɛrə
01

Khung thời gian liên quan đến việc thành lập và duy trì các thuộc địa.

The timeframe associated with the establishment and maintenance of colonies

Ví dụ
02

Một giai đoạn trong lịch sử của một quốc gia khi nó bị kiểm soát bởi các cường quốc thực dân.

A period in a country’s history when it was controlled by colonial powers

Ví dụ
03

Thường đề cập đến các điều kiện xã hội, chính trị và kinh tế trong thời kỳ thuộc địa.

Often refers to the sociopolitical and economic conditions during the time of colonization

Ví dụ