Bản dịch của từ Column inch trong tiếng Việt

Column inch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Column inch(Noun)

kˈɑləm ɪntʃ
kˈɑləm ɪntʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ