Bản dịch của từ Comb your hair trong tiếng Việt

Comb your hair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comb your hair(Phrase)

kˈɒm jˈɔː hˈeə
ˈkɑm ˈjʊr ˈhɛr
01

Chải tóc hoặc tạo kiểu tóc bằng lược.

To groom or style ones hair using a comb

Ví dụ
02

Để đảm bảo mái tóc gọn gàng và không bị rối, hãy chải tóc thường xuyên.

To ensure the hair is neat and free of tangles by combing it

Ví dụ
03

Dùng lược để chải hoặc sắp xếp tóc.

To use a comb on ones hair to arrange or tidy it

Ví dụ