Bản dịch của từ Combined shipping fee trong tiếng Việt

Combined shipping fee

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combined shipping fee(Phrase)

kˈɒmbaɪnd ʃˈɪpɪŋ fˈiː
ˈkɑmbənd ˈʃɪpɪŋ ˈfi
01

Một khoản phí bao gồm chi phí vận chuyển cho nhiều mặt hàng được gửi cùng nhau.

A fee that covers the shipping costs for multiple items sent together

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong thương mại điện tử để tiết kiệm chi phí vận chuyển.

Typically used in ecommerce to save on shipping expenses

Ví dụ
03

Có thể đề cập đến giảm giá khi nhiều mặt hàng được giao trong một gói.

Can refer to a discount applied when multiple items are shipped as one package

Ví dụ