ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Combined shipping fee
Một khoản phí bao gồm chi phí vận chuyển cho nhiều mặt hàng được gửi cùng nhau.
A fee that covers the shipping costs for multiple items sent together
Thường được sử dụng trong thương mại điện tử để tiết kiệm chi phí vận chuyển.
Typically used in ecommerce to save on shipping expenses
Có thể đề cập đến giảm giá khi nhiều mặt hàng được giao trong một gói.
Can refer to a discount applied when multiple items are shipped as one package