Bản dịch của từ Ecommerce trong tiếng Việt
Ecommerce
Noun

Ecommerce (Noun)
ˌikˈəmɝs
ˌikˈəmɝs
01
Giao dịch thương mại được thực hiện trên internet.
Commercial transactions conducted electronically on the internet.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
