Bản dịch của từ Combo meal trong tiếng Việt

Combo meal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combo meal(Noun)

kˈɒmbəʊ mˈiːl
ˈkɑmboʊ ˈmiɫ
01

Một bộ sưu tập các món ăn được bán cùng nhau như một bữa, thường với giá ưu đãi

A selection of dishes sold together as a meal often at a discounted price.

一种组合销售的套餐,通常以优惠价格出售多种食品。

Ví dụ
02

Một gói ăn đặc biệt thường gồm món chính, đồ phụ và đồ uống

A special meal package usually includes the main course, side dishes, and a drink.

一份特别套餐通常包括主菜、配菜和饮料。

Ví dụ
03

Một bữa ăn gồm các món ăn đa dạng kết hợp với nhau

A meal that features a variety of different dishes.

这是一顿搭配了各种不同菜肴的饭菜。

Ví dụ