ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Come close to
Tăng sự hiểu biết hoặc gần gũi hơn với ai đó hoặc cái gì đó
To become more familiar or closer to someone or something.
变得更加熟悉或亲密
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiếp cận gần gũi với cái gì đó, về khoảng cách hoặc sự đồng thuận
Approach a familiar issue that is close in terms of distance or consensus.
接近一个与距离或共识有关的问题。
Để đạt đến tình huống hoặc trạng thái tương tự như một thứ nào đó
To achieve a situation or condition similar to something else.
为了达到与另一事物类似的情境或条件。