Bản dịch của từ Come on to trong tiếng Việt

Come on to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come on to(Phrase)

kˈʌm ˈɑn tˈu
kˈʌm ˈɑn tˈu
01

Cố tiếp cận ai đó với ý định bắt đầu mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục, thường theo cách quá vồn vã, không chân thành hoặc hơi trêu ghẹo.

To try to start a sexual or romantic relationship with someone especially in a way that seems too quick or not sincere.

试图与某人建立不真诚的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh