Bản dịch của từ Come up against a brick wall trong tiếng Việt

Come up against a brick wall

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come up against a brick wall(Idiom)

01

Gặp phải trở ngại hoặc khó khăn ngăn cản tiến trình

Facing an obstacle or difficulty that hinders progress

遇到阻碍或困难,阻碍了事情的进展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đối mặt với sự kháng cự hoặc bế tắc trong một tình huống

Facing resistance or deadlock in a situation

遇到阻力或僵局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đối mặt với tình huống khó vượt qua

Facing a tough situation that's hard to get through

面对难以克服的局面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh