Bản dịch của từ Coming closer trong tiếng Việt

Coming closer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coming closer(Phrase)

kˈɐmɪŋ klˈəʊzɐ
ˈkəmɪŋ ˈkɫoʊzɝ
01

Đang trong quá trình đến một nơi nào đó

To be in the process of arriving at a place

Ví dụ
02

Tiến lại gần hoặc lại gần hơn ai đó hoặc cái gì đó.

To approach or get nearer to someone or something

Ví dụ
03

Trở nên thân thiết hơn

To become more intimate or familiar

Ví dụ