coming of age
Phrase
coming of age (Phrase)
/kˈʌmɨŋ ˈʌv ˈeɪdʒ/
/kˈʌmɨŋ ˈʌv ˈeɪdʒ/
AI
Ví dụ
Khi tròn 18 tuổi đánh dấu sự trưởng thành của nhiều thanh niên.Turning 18 marks the coming of age for many young adults.
Không thể bỏ phiếu hoặc uống rượu là một điều tiêu cực của việc chưa trưởng thành.Not being able to vote or drink is a downside of not coming of age yet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coming of age" (từ này thường được dịch là "trưởng thành") diễn tả quá trình chuyển tiếp từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành, thường liên quan đến sự phát triển cá nhân, sự tự nhận thức và những trải nghiệm quan trọng trong cuộc sống. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong văn học, điện ảnh và tâm lý học để chỉ những giai đoạn hoặc sự kiện đánh dấu sự trưởng thành. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong nghĩa chính, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong văn cảnh, với "coming of age" thường được coi trọng hơn trong văn hóa nghệ thuật của Mỹ.