Bản dịch của từ Coming of age trong tiếng Việt

Coming of age

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coming of age(Phrase)

kˈʌmɨŋ ˈʌv ˈeɪdʒ
kˈʌmɨŋ ˈʌv ˈeɪdʒ
01

Thời điểm một người được pháp luật công nhận là người trưởng thành và đủ tuổi để thực hiện các quyền như bỏ phiếu, uống rượu v.v.

The time when a person legally becomes an adult and is old enough to vote drink alcohol etc.

人成年

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh