Bản dịch của từ Commercial use trong tiếng Việt

Commercial use

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial use(Noun)

kəmˈɜːʃəl jˈuːz
kəˈmɝʃəɫ ˈjuz
01

Việc sử dụng một cái gì đó để tạo ra lợi nhuận

The use of something to generate profit

Ví dụ
02

Sử dụng nhằm mục đích thu lợi thương mại hơn là phục vụ cá nhân.

Usage that is intended for commercial gain rather than personal

Ví dụ
03

Hành động sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ cho mục đích kinh doanh

The act of utilizing a product or service for business purposes

Ví dụ