Bản dịch của từ Comminute trong tiếng Việt
Comminute

Comminute(Verb)
(thông tục) Nghiền thành bột; để đập vỡ.
Transitive To pulverize to smash.
(thông tục) Chia thành nhiều phần nhỏ hơn.
Transitive To break into smaller portions.
(y học) Làm gãy xương.
Medicine To cause fragmentation of bone.
Comminute(Noun)
Vật liệu nghiền thành bột.
Pulverized material.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "comminute" có nghĩa là chia nhỏ hoặc nghiền nát vật gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn. Trong ngữ cảnh hóa học hoặc dược phẩm, từ này thường chỉ các quá trình làm nhỏ kích thước hạt của chất rắn. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "comminute" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường thấy trong các văn bản khoa học. Phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể nhưng không gây nhầm lẫn trong ngữ nghĩa.
Từ "comminute" xuất phát từ tiếng Latin "comminutere", với "com-" (cùng nhau) và "minutere" (làm nhỏ lại). Nguyên nghĩa của từ liên quan đến việc phá vỡ thành những phần nhỏ hơn. Trong lịch sử, khái niệm này được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học thực phẩm và dược phẩm, nơi việc làm nhuyễn các vật thể hoặc chất liệu là cần thiết để tăng cường hiệu suất và khả năng hòa tan. Hiện nay, "comminute" vẫn giữ ý nghĩa gốc của nó, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ "comminute" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu không xuất hiện trong phần Đọc và Nghe mà có thể gặp trong phần Viết và Nói khi mô tả quá trình giảm kích thước vật liệu. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học và thực phẩm, để chỉ việc nghiền hoặc chia nhỏ chất rắn thành các phần nhỏ hơn.
Họ từ
Từ "comminute" có nghĩa là chia nhỏ hoặc nghiền nát vật gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn. Trong ngữ cảnh hóa học hoặc dược phẩm, từ này thường chỉ các quá trình làm nhỏ kích thước hạt của chất rắn. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "comminute" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường thấy trong các văn bản khoa học. Phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai biến thể nhưng không gây nhầm lẫn trong ngữ nghĩa.
Từ "comminute" xuất phát từ tiếng Latin "comminutere", với "com-" (cùng nhau) và "minutere" (làm nhỏ lại). Nguyên nghĩa của từ liên quan đến việc phá vỡ thành những phần nhỏ hơn. Trong lịch sử, khái niệm này được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học thực phẩm và dược phẩm, nơi việc làm nhuyễn các vật thể hoặc chất liệu là cần thiết để tăng cường hiệu suất và khả năng hòa tan. Hiện nay, "comminute" vẫn giữ ý nghĩa gốc của nó, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ "comminute" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu không xuất hiện trong phần Đọc và Nghe mà có thể gặp trong phần Viết và Nói khi mô tả quá trình giảm kích thước vật liệu. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học và thực phẩm, để chỉ việc nghiền hoặc chia nhỏ chất rắn thành các phần nhỏ hơn.
