Bản dịch của từ Comminute trong tiếng Việt

Comminute

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comminute(Verb)

kˈɑmənut
kˈɑmənut
01

(thông tục) Nghiền thành bột; để đập vỡ.

Transitive To pulverize to smash.

Ví dụ
02

(thông tục) Chia thành nhiều phần nhỏ hơn.

Transitive To break into smaller portions.

Ví dụ
03

(y học) Làm gãy xương.

Medicine To cause fragmentation of bone.

Ví dụ

Comminute(Noun)

kˈɑmənut
kˈɑmənut
01

Vật liệu nghiền thành bột.

Pulverized material.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ