Bản dịch của từ Common increase trong tiếng Việt
Common increase
Noun [U/C] Phrase

Common increase(Noun)
kˈɒmən ɪnkrˈiːs
ˈkɑmən ˈɪnˈkris
01
Tỷ lệ phổ biến hoặc phạm vi lan rộng của một điều gì đó
The overall common situation or the widespread nature of something.
某事的普遍状况或广泛蔓延的特性
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Common increase(Phrase)
kˈɒmən ɪnkrˈiːs
ˈkɑmən ˈɪnˈkris
01
Đây là đề cập đến việc tăng trưởng được chia sẻ hoặc áp dụng cho nhiều người
A resource or area shared by the community
指的是多人共享或适用的增长
Ví dụ
02
Dùng để mô tả sự tiến bộ chung hoặc toàn diện
The prevalence or widespread occurrence of a phenomenon
某一现象的普及程度或传播范围
Ví dụ
03
Một cụm từ chỉ điều gì đó được biết đến rộng rãi hoặc thông thường
The status or condition of popularity, a shared attribute or trait.
这描述了事物的普及状态或程度,是一种共同拥有的属性或特征。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
