Bản dịch của từ Common sword trong tiếng Việt

Common sword

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common sword(Phrase)

kˈɒmən swˈɜːd
ˈkɑmən ˈswɝd
01

Một thanh kiếm không được coi là độc đáo hay hiếm có.

A sword that is not considered unique or rare

Ví dụ
02

Một loại kiếm được sử dụng rộng rãi hoặc thường xuyên gặp.

A type of sword that is widely used or frequently encountered

Ví dụ
03

Thuật ngữ chung để chỉ những thanh kiếm có thiết kế tiêu chuẩn hoặc điển hình.

A general term for swords that are of standard or typical design

Ví dụ