Bản dịch của từ Communicate with respected leaders trong tiếng Việt

Communicate with respected leaders

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communicate with respected leaders(Phrase)

kəmjˈuːnɪkˌeɪt wˈɪθ rɪspˈɛktɪd lˈiːdəz
kəmˈjunəˌkeɪt ˈwɪθ rɪˈspɛktɪd ˈɫidɝz
01

Tham gia đối thoại hoặc thảo luận với những nhân vật nổi bật trong xã hội

To engage in talks or discussions with eminent figures in society

Ví dụ
02

Để truyền đạt thông điệp hoặc ý tưởng đến những người đang nắm giữ vị trí lãnh đạo

To convey messages or thoughts to those in positions of leadership

Ví dụ
03

Chia sẻ hoặc trao đổi thông tin hoặc ý tưởng với những cơ quan có thẩm quyền được công nhận trong một lĩnh vực cụ thể

To share or exchange information or ideas with acknowledged authorities in a particular field

Ví dụ