Bản dịch của từ Communicative event trong tiếng Việt
Communicative event
Phrase

Communicative event(Phrase)
kəmjˈuːnɪkətˌɪv ɪvˈɛnt
kəmˈjunəkətɪv ˈɛvənt
01
Một sự tương tác liên quan đến việc trao đổi thông tin
An interaction involving the exchange of information
Ví dụ
02
Một trường hợp cụ thể của sự giao tiếp trong bối cảnh xã hội
A specific instance of communication in a social context
Ví dụ
03
Một tình huống trong đó xảy ra sự giao tiếp giữa các cá nhân
A situation during which communication occurs between individuals
Ví dụ
