Bản dịch của từ Communicative sex trong tiếng Việt
Communicative sex
Phrase

Communicative sex(Phrase)
kəmjˈuːnɪkətˌɪv sˈɛks
kəmˈjunəkətɪv ˈsɛks
01
Những hành động tình dục chú trọng vào đối thoại và sự thấu hiểu lẫn nhau
Sexual activities that focus on verbal communication and mutual understanding.
性行为强调的是通过沟通和相互理解建立连接。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức thể hiện tình dục mà đối tác thoải mái trao đổi và chia sẻ mở lòng với nhau
This is a form of sexual expression that involves open communication between partners.
这是一种涉及伴侣之间坦诚沟通的性表达方式。
Ví dụ
