Bản dịch của từ Communicative sex trong tiếng Việt

Communicative sex

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communicative sex(Phrase)

kəmjˈuːnɪkətˌɪv sˈɛks
kəmˈjunəkətɪv ˈsɛks
01

Các hoạt động tình dục chú trọng đến trao đổi lời nói và sự thấu hiểu lẫn nhau

Sexual acts that focus on communication through words and mutual understanding.

性爱中更注重双方的沟通与理解,通过语言交流增进感情。

Ví dụ
02

Tham gia hoạt động tình dục kèm theo trò chuyện và chia sẻ cảm xúc, giúp tăng cường sự thăng hoa

Engaging in sexual activities is enhanced through conversation and sharing feelings.

通过交流和分享感受来增强的性行为参与

Ví dụ
03

Một hình thức thể hiện sự khoái cảm tình dục qua việc giao tiếp cởi mở giữa các cặp đôi

This is a form of sexual expression that involves open communication between partners.

一种涉及伴侣之间坦诚沟通的性表现形式

Ví dụ