Bản dịch của từ Community charm trong tiếng Việt

Community charm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community charm(Noun)

kəmjˈuːnɪti tʃˈɑːm
kəmˈjunəti ˈtʃɑrm
01

Cảm giác thân mật, gắn bó với những người khác nhờ chia sẻ những thái độ, sở thích và mục tiêu chung.

Feeling connected to others by sharing common views, interests, and goals.

由于共同的态度、兴趣和目标而产生的集体感或归属感

Ví dụ
02

Một nhóm người sống cùng nhau hoặc có điểm chung đặc biệt nào đó

A group of people living in the same place or sharing a common trait.

一群人住在同一个地方,或者有某些共同的特征。

Ví dụ
03

Một nhóm xã hội nhỏ, bất kể kích cỡ, cùng chia sẻ những giá trị chung.

A small social unit, regardless of its size, shares common values.

无论规模多小,一个社会单位都共享共同的价值观。

Ví dụ