Bản dịch của từ Community mentality trong tiếng Việt

Community mentality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community mentality(Noun)

kəmjˈuːnɪti mɛntˈælɪti
kəmˈjunəti ˌmɛnˈtæɫəti
01

Tư duy tập thể đề cao lợi ích và nhu cầu của cộng đồng hơn là mong muốn cá nhân.

A collective mindset prioritizes the needs and interests of the community over individual desires.

集体思维强调群体的需要和利益优先于个人的愿望。

Ví dụ
02

Các chuẩn mực xã hội và các quy tắc ứng xử xuất hiện trong cộng đồng các cá nhân

Social norms and behavioral patterns emerge within a community of individuals.

社会规范和行为模式在一个社会团体中表现出来。

Ví dụ
03

Một tập hợp các thái độ, giá trị, mục tiêu và hành vi chung đặc trưng cho một nhóm người trong cộng đồng.

A set of shared attitudes, values, goals, and practices that characterize a group of people within a community.

一组共同的态度、价值观、目标和行为规范,体现了一个群体在社区中的特性。

Ví dụ