Bản dịch của từ Community property trong tiếng Việt

Community property

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community property (Noun)

kəmjˈunəti pɹˈɑpɚti
kəmjˈunəti pɹˈɑpɚti
01

Một chế độ pháp lý ở một số khu vực cho rằng tất cả tài sản có được trong suốt cuộc hôn nhân đều là sở hữu chung của cả hai vợ chồng.

A legal regime in some jurisdictions that treats all property acquired during a marriage as jointly owned by both spouses.

Ví dụ

In California, community property includes homes bought during marriage.

Tại California, tài sản chung bao gồm nhà mua trong thời kỳ hôn nhân.

Community property does not apply to gifts received individually.

Tài sản chung không áp dụng cho quà tặng nhận riêng lẻ.

Is community property recognized in all states of the USA?

Tài sản chung có được công nhận ở tất cả các tiểu bang của Mỹ không?

02

Một hình thức sở hữu tài sản trong đó vợ chồng chia sẻ quyền lợi và trách nhiệm ngang nhau đối với tài sản có được trong suốt cuộc hôn nhân.

A form of property ownership in which spouses share equal rights and responsibilities for property acquired during the marriage.

Ví dụ

In California, community property laws protect both spouses' rights equally.

Tại California, luật sở hữu chung bảo vệ quyền lợi của cả hai vợ chồng.

Many couples do not understand community property laws in their state.

Nhiều cặp đôi không hiểu luật sở hữu chung ở tiểu bang của họ.

What is the benefit of community property in a marriage?

Lợi ích của sở hữu chung trong hôn nhân là gì?

03

Một hệ thống có thể ảnh hưởng đến việc phân chia tài sản trong trường hợp ly hôn hoặc cái chết.

A system that can affect the distribution of property in the event of divorce or death.

Ví dụ

Community property laws protect shared assets during divorce in California.

Luật sở hữu chung bảo vệ tài sản chung trong ly hôn ở California.

Community property does not apply to single individuals or separate assets.

Sở hữu chung không áp dụng cho cá nhân độc thân hoặc tài sản riêng.

What is the impact of community property on divorce settlements?

Tác động của sở hữu chung đến các thỏa thuận ly hôn là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Community property cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Community property

Không có idiom phù hợp