Bản dịch của từ Community registration trong tiếng Việt

Community registration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community registration(Noun)

kəmjˈuːnɪti rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən
kəmˈjunəti ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən
01

Hành động ghi danh các thành viên của một cộng đồng theo cách chính thức

The act of registering members of a community in an official manner

Ví dụ
02

Trạng thái được đăng ký trong khuôn khổ cộng đồng

The state of being registered within a community framework

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc quy trình để ghi chép thông tin về các thành viên trong cộng đồng.

A system or process for recording information about community members

Ví dụ