compactly
Adverb
compactly (Adverb)
/kˈɑmpæktli/
/kˈɑmpæktli/
AI
Ví dụ
Vườn cộng đồng được sắp xếp gọn gàng với nhiều cây trong khu vực nhỏ.The community garden compactly fits many plants in a small area.
Họ không sắp xếp ghế ngồi gọn gàng cho sự kiện.They did not compactly arrange the chairs for the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của compactly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
compactly gọn nhẹ | more compactly gọn hơn | most compactly gọn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compactly" là trạng từ diễn tả cách thức thực hiện một hành động một cách gọn gàng, chặt chẽ hoặc rõ ràng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc trình bày thông tin một cách súc tích và hiệu quả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết hay phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó thường được áp dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học, và ngôn ngữ học để mô tả sự tối ưu trong cấu trúc hay biểu đạt.