Bản dịch của từ Comparable courses trong tiếng Việt

Comparable courses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comparable courses(Noun)

kˈɒmpərəbəl kˈɔːsɪz
ˈkəmˈpɛrəbəɫ ˈkɔrsɪz
01

Các chương trình giáo dục có chủ đề hoặc kết quả học tập tương tự

Educational programs with similar subject matter or learning outcomes

Ví dụ
02

Những khóa học thường được đặt cạnh nhau để đánh giá hoặc thẩm định.

Courses that are often juxtaposed for assessment or evaluation purposes

Ví dụ
03

Một khóa học hoặc lớp học có thể so sánh với một khóa khác về nội dung hoặc tiêu chuẩn.

A course or class that can be compared to another in terms of content or standards

Ví dụ