Bản dịch của từ Complete a journey trong tiếng Việt
Complete a journey
Phrase

Complete a journey(Phrase)
kəmplˈiːt ˈɑː dʒˈɜːni
kəmˈpɫit ˈɑ ˈdʒɝni
01
Để đạt được đích đến hoặc một điểm cuối cụ thể bằng cách di chuyển
To reach a specific destination or endpoint through movement.
通过旅行达到一个目的地或特定的终点
Ví dụ
02
Để kết thúc thành công một chuỗi các hoạt động liên quan đến việc đi lại
To successfully carry out a series of activities related to moving.
成功完成一系列与出行相关的活动
Ví dụ
