Bản dịch của từ Compliant trong tiếng Việt

Compliant

Adjective

Compliant (Adjective)

kəmplˈaɪnt
kəmplˈaɪnt
01

Có tính chất tuân thủ.

Having the property of compliance

Ví dụ

The company is known for being compliant with all regulations.

Công ty nổi tiếng vì tuân thủ tất cả các quy định.

She received an award for her compliant behavior in the community.

Cô ấy nhận được một giải thưởng vì hành vi tuân thủ trong cộng đồng.

02

Sẵn sàng đồng ý với người khác hoặc tuân theo các quy tắc, đặc biệt là ở mức độ quá mức; bằng lòng.

Disposed to agree with others or obey rules especially to an excessive degree acquiescent

Ví dụ

She is always compliant with the group's decisions.

Cô ấy luôn tuân thủ quyết định của nhóm.

The students were compliant with the school's dress code.

Các học sinh tuân thủ theo quy định về trang phục của trường.

03

Đáp ứng hoặc phù hợp với các quy tắc hoặc tiêu chuẩn.

Meeting or in accordance with rules or standards

Ví dụ

The organization is compliant with all regulations regarding safety measures.

Tổ chức tuân thủ tất cả các quy định về biện pháp an toàn.

She received an award for being the most compliant student in class.

Cô ấy nhận được giải thưởng vì là học sinh tuân thủ nhất trong lớp.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Compliant

Không có idiom phù hợp