Bản dịch của từ Compliant trong tiếng Việt
Compliant
Adjective

Compliant (Adjective)
kˈɒmplɪənt
kəmˈpɫaɪənt
01
Phù hợp với hoặc tuân thủ một quy định, luật lệ, tiêu chuẩn hay yêu cầu
Acting in accordance with a rule law standard or requirement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
