Bản dịch của từ Compliment letter trong tiếng Việt

Compliment letter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compliment letter(Noun)

kˈɒmplɪmənt lˈɛtɐ
ˈkɑmpɫəmənt ˈɫɛtɝ
01

Một bức thư thể hiện sự khen ngợi hoặc ngưỡng mộ

A letter expressing praise or admiration

Ví dụ
02

Một thông điệp bằng văn bản ghi nhận những phẩm chất hoặc thành tựu của một người.

A written communication acknowledging a persons qualities or achievements

Ví dụ
03

Một biểu thức chính thức bày tỏ sự khuyến khích hoặc khen ngợi dưới dạng văn bản.

A formal expression of encouragement or commendation in written form

Ví dụ