Bản dịch của từ Compose poems trong tiếng Việt

Compose poems

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compose poems(Phrase)

kəmpˈəʊz pˈəʊmz
kəmˈpoʊz ˈpoʊmz
01

Để tạo ra một tác phẩm văn học thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng qua những câu thơ.

To make a literary work that expresses feelings or ideas through verse

Ví dụ
02

Sáng tác hoặc viết thơ

To create or write poems

Ví dụ
03

Kết hợp từ ngữ một cách có cấu trúc và nghệ thuật như thơ ca.

To combine words in a structured and artistic way as poetry

Ví dụ