Bản dịch của từ Compressed expression trong tiếng Việt

Compressed expression

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compressed expression(Phrase)

kəmprˈɛst ɛksprˈɛʃən
kəmˈprɛst ɛksˈprɛʃən
01

Một cách diễn đạt ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa.

A short form of expression that conveys meaning succinctly

Ví dụ
02

Một cụm từ tóm gọn thông tin vào một định dạng ngắn gọn

A phrase that condenses information into a brief format

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt đã được rút ngắn hơn.

An expression that has been made more concise

Ví dụ