compressibility
compressibility (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng bị nén lại hoặc làm cho chật hơn, tức là vật liệu hoặc chất có thể giảm thể tích khi chịu lực ép hoặc áp suất.
Khả năng bị nén lại hoặc làm cho chật hơn, tức là vật liệu hoặc chất có thể giảm thể tích khi chịu lực ép hoặc áp suất.
The capability of being compressed or made more compact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính nén (compressibility) là đại lượng vật lý phản ánh khả năng giảm thể tích của một chất khi chịu áp suất. Trong lĩnh vực vật lý và hóa học, tính nén thường được chỉ số hóa bằng tỷ lệ thay đổi thể tích so với áp suất đã áp dụng. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu khí và chất lỏng. Không có sự khác biệt về biến thể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đối với thuật ngữ này; cả hai đều sử dụng "compressibility" với cách phát âm tương đối giống nhau.